chuyển vế

chuyển vế

Để giải phương trình, học sinh chuyển vế số 3 sang bên phải.

Định nghĩa
  1. Động từ (Toán học):
    • Chuyển một số hạng từ vế này sang vế kia của một đẳng thức hoặc phương trình, đồng thời đổi dấu của số hạng đó: Đây một phép biến đổi đại số cơ bản, dùng để tách gom các số hạng nhằm đơn giản hóa hoặc giải phương trình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Để giải phương trình x + 5 = 9, ta chuyển vế số 5 sang bên phải, ta được x = 9 - 5. (Phép toán di chuyển số hạng đổi dấu từ cộng thành trừ.)
    • Khi chuyển vế một số hạng, bạn phải nhớ đổi dấu của . (Đây quy tắc bắt buộc khi thực hiện phép chuyển vế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyển vế đổi dấu": Cụm từ thường dùng để nhắc nhớ quy tắc cốt lõi của phép chuyển vế.
    • Nguyên tắc "chuyển vế đổi dấu" giúp giải phương trình một cách dễ dàng. (Quy tắc này chìa khóa để biến đổi phương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển hạng tử: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "chuyển vế" trong toán học.
  • Biến đổi tương đương: Khái niệm rộng hơn, trong đó việc chuyển vế một phép biến đổi tương đương phương trình.
Từ đồng nghĩa
  • Hoán chuyển (trong ngữ cảnh toán học): Di chuyển vị trí các số hạng.
  • Transpose (từ tiếng Anh tương đương được dùng trong toán học quốc tế).
Thành ngữ liên quan
  • Chuyển vế không đổi dấu sai: Câu nói nhấn mạnh lỗi sai phổ biến khi thực hiện phép toán này.
    • Học sinh hay quên đổi dấu, đúng chuyển vế không đổi dấu sai. (Nhắc nhở về hậu quả của việc không tuân thủ quy tắc.)